Chi tiết Hán tự 慎
慎
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cốt lõi của chữ Hán 慎 là "cẩn thận", "thận trọng", "cẩn trọng trong hành động và suy nghĩ". Nó ám chỉ sự quan tâm, chú ý đến chi tiết, và sự tránh né những hành động vội vàng hoặc thiếu suy nghĩ, đặc biệt là trong những tình huống cần thiết.
・On-yomi (音読み): シン (shin) ・Kun-yomi (訓読み): つつし(む) (tsutsushi(mu))
⚫︎ 慎重(しんちょう)に言葉を選ぶ Translation: Cẩn thận chọn lời nói. ⚫︎ 慎んでお祝い申し上げます Translation: Xin chân thành chúc mừng. ⚫︎ 注意深く慎重に行動する Translation: Hành động một cách cẩn trọng và thận trọng.
Chữ Hán 慎 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70% các từ Hán-Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này. Một số từ Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán-Việt, ví dụ như: "thận trọng", "cẩn thận", "cẩn" (trong "cẩn ngôn"), "đề phòng".
Chữ 慎 là một chữ hình thanh (形声文字), được tạo thành từ bộ 忄(tâm - nghĩa là "tim" hoặc "tấm lòng") ở bên trái, và chữ 真(chân - nghĩa là "thật" hoặc "chân thành") ở bên phải, đóng vai trò biểu âm (chỉ âm đọc). Sự kết hợp này thể hiện ý nghĩa "cẩn thận" là khi hành động hoặc suy nghĩ cần phải chân thật (真) từ bên trong tấm lòng (忄). Qua thời gian, cấu trúc và ý nghĩa của chữ vẫn được duy trì.