Chi tiết Hán tự 慧
慧
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 15 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 慧 (Huệ) mang ý nghĩa cốt lõi là sự thông minh, sáng suốt, hiểu biết sâu sắc, và trí tuệ. Nó thể hiện khả năng nhận thức, phán đoán và sự am hiểu vượt trội.
・On-yomi (音読み): ケイ (Kei) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎ 英慧 (Eikei) Translation: Sự thông minh; tài năng. ⚫︎ 知慧 (Chiei) Translation: Trí tuệ; sự thông minh. ⚫︎ 慧眼 (Keigan) Translation: Con mắt tinh tường; cái nhìn sâu sắc.
Kanji 慧 (Huệ) có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. Khoảng 70% các chữ Hán có sự tương đồng trong cách phát âm và ý nghĩa với từ Hán-Việt tương ứng. Một số từ Hán-Việt trong tiếng Việt có liên quan đến 慧: ⚫︎ Huệ (慧) - thông minh, sáng suốt, như trong "trí huệ". ⚫︎ Tuệ (慧) - cũng mang nghĩa thông minh, trí tuệ.
Chữ 慧 là một chữ hình thanh (形声文字). Nó kết hợp giữa bộ "心" (tâm - trái tim, tâm trí) và âm "彗" (tuệ, sao chổi - có nghĩa là quét sạch, rõ ràng). Sự kết hợp này ngụ ý tâm trí sáng suốt, thông minh, như ánh sáng của sao chổi quét tan bóng tối.