Chi tiết Hán tự 慨
慨
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 慨慨 biểu thị ý nghĩa về sự than thở, cảm thán, hoặc sự đau buồn, tiếc nuối. Nó thường diễn tả những cảm xúc mạnh mẽ về sự bất mãn, hối hận hoặc sự đồng cảm sâu sắc.
・On-yomi (音読み): がい (gai) ・Kun-yomi (訓読み): không có cách đọc Kun-yomi phổ biến.
⚫︎ 感慨 (かんがい) Translation: Cảm khái, sự xúc động sâu sắc. ⚫︎ 慨嘆 (がいたん) Translation: Than thở, thở dài. ⚫︎ 慨然 (がいぜん) Translation: Với sự đau buồn, bất mãn (thường thể hiện sự bất mãn một cách rõ ràng).
Kanji 慨慨 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán. Một số từ Hán Việt liên quan đến 慨慨 bao gồm: ⚫︎ Cảm khái (感慨) ⚫︎ Cảm thán ⚫︎ Khái khái
Kanji 慨慨 là chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ ý (意符 - ifu) và bộ âm (音符 - onpu). ⚫︎ Bộ ý: Bộ tâm (忄/⺗) - biểu thị liên quan đến tâm trạng, cảm xúc. ⚫︎ Bộ âm: 既 (既) - biểu thị âm đọc "gai". Sự kết hợp này cho thấy ý nghĩa của chữ liên quan đến những cảm xúc từ sâu thẳm trong lòng.