Chi tiết Hán tự 慮
慮
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 15 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 慮 mang ý nghĩa cốt lõi là suy nghĩ, cân nhắc, lo lắng, hoặc quan tâm đến điều gì đó. Nó thể hiện sự suy xét kỹ lưỡng, dự đoán trước và xem xét các tình huống khác nhau. Nó cũng có thể ám chỉ đến sự quan tâm chu đáo và sự thận trọng.
・On-yomi (音読み): リョ(ryo) ・Kun-yomi (訓読み): おもんばか.る(omonbakar.u) - suy nghĩ, cân nhắc; おもんぱか.る(omonpaka.ru) - cân nhắc, lo lắng
⚫︎ 考慮(こうりょ) Translation: Cân nhắc, xem xét ⚫︎ 思慮深い(しりょぶかい) Translation: Sâu sắc, chín chắn, suy nghĩ thấu đáo ⚫︎ 危惧(きぐ) Translation: Lo ngại, lo sợ
Kanji 慮 có sự tương ứng khá mạnh mẽ với tiếng Việt. Tiếng Việt sử dụng nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 慮. Tỷ lệ tương ứng giữa chúng vào khoảng 70%. Một số từ Hán Việt trong tiếng Việt bắt nguồn từ chữ 慮 bao gồm: ⚫︎ "慮" trong "suy lự" ⚫︎ "Tư lự" ⚫︎ "Cân lự" ⚫︎ "Lo lự"
Chữ 慮 là một chữ hình thanh (形声文字). Nó được tạo thành bởi hai thành phần: ⚫︎ Bộ "思" (tư) ở trên, mang ý nghĩa "suy nghĩ" hoặc "tư duy". ⚫︎ Bộ "虍" (hổ) ở dưới, biểu thị âm thanh và hàm ý cảnh giác, cẩn thận. Sự kết hợp này gợi đến việc sử dụng sự suy nghĩ (思) một cách cẩn trọng, chú ý đến các tình huống có thể xảy ra.