Chi tiết Hán tự 慰
慰
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 15 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 慰 có nghĩa là xoa dịu, an ủi, hoặc làm nhẹ bớt nỗi đau buồn, sự lo lắng. Nó thể hiện hành động mang đến sự thoải mái về tinh thần cho người khác.
・On-yomi (音読み): イ (i) ・Kun-yomi (訓読み): なぐさ-める (nagusa-meru), なぐさ-む (nagusa-mu)
⚫︎ 慰める (nagusa-meru) Dịch nghĩa: An ủi, vỗ về. ⚫︎ 慰安 (ian) Dịch nghĩa: Sự an ủi, sự khuây khỏa. ⚫︎ 慰労 (iroo) Dịch nghĩa: Sự an ủi, sự động viên (đối với những người đã làm việc chăm chỉ).
Trong tiếng Việt, chữ Hán 慰 có sự tương ứng khá cao, khoảng 70% với các từ Hán Việt. Các từ sau đây có nguồn gốc từ chữ 慰: ⚫︎ "Úy" trong "an ủi".
Chữ 慰 là chữ hội ý. Nó được tạo thành từ chữ "未" (chưa, không có) và "心" (tâm, trái tim). Ban đầu, "未" biểu thị "chưa hoàn thiện" hoặc "không có" (như trong "未亡人" - người góa phụ), còn "心" ám chỉ "tâm trí" hoặc "trái tim". Ghép hai bộ này lại, 慰 thể hiện ý nghĩa "làm cho trái tim không còn trống trải, mang lại sự thoải mái, xoa dịu nỗi buồn".