Nihongo

Chi tiết Hán tự 慶

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:15
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (けい) mang ý nghĩa chính là "vui mừng," "hạnh phúc," "chúc mừng," hay "kỷ niệm." Nó thể hiện sự kiện vui vẻ, những dịp lễ hội, hoặc sự chúc phúc.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ケイ (kei) ・Kun-yomi (訓読み): よろこ.ぶ (yoroko.bu) – vui mừng, hân hoan

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 慶事 (けいじ) Translation: Việc vui mừng; sự kiện đáng mừng. ⚫︎ 慶祝 (けいしゅく) Translation: Chúc mừng, chúc phúc. ⚫︎ 慶弔 (けいちょう) Translation: Hỷ và tang (tin vui và tin buồn, thường dùng trong việc thông báo).

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

⚫︎ Kanji có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt, chia sẻ gốc tích với kanji này. ⚫︎ Một số từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan: * "Khánh": (慶) - thường xuất hiện trong "khánh thành," "khánh tiết" (kỷ niệm) * "Khánh hỷ": (慶喜) - niềm vui lớn, niềm vui được chúc mừng.

Nguồn gốc và cấu tạo

⚫︎ Kanji là một chữ hình thanh. ⚫︎ Phần bên trái, "𤕥" (khánh, 𤕥), ban đầu là hình ảnh của một người đàn ông mặc trang phục đẹp. ⚫︎ Phần bên phải, "心" (tâm), có nghĩa là "trái tim" hoặc "tấm lòng". ⚫︎ Sự kết hợp này biểu thị "tấm lòng vui mừng" hoặc "sự vui vẻ trong lòng", thể hiện sự hân hoan và chúc mừng.

Menu