Chi tiết Hán tự 悪
悪
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 悪 thể hiện ý nghĩa cốt lõi là "xấu", "tồi", "ác", hoặc "điều tồi tệ". Nó bao hàm sự tiêu cực, không tốt lành, và thường liên quan đến những hành động, tính cách, hoặc tình huống gây hại, phi đạo đức, hoặc gây ra điều gì đó không mong muốn.
・On-yomi (音読み): アク (aku) ・Kun-yomi (訓読み): わる(い) (warui)
⚫︎悪 (悪)人 (nin) Translation: Người xấu, kẻ ác. ⚫︎悪 (悪)天 (ten)候 (kou) Translation: Thời tiết xấu. ⚫︎体 (tai)調 (chou)が 悪 (悪)い (warui) Translation: Sức khỏe không tốt.
Kanji 悪 có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ này. Một số ví dụ bao gồm: ⚫︎Ác (ác độc, ác quỷ) ⚫︎Ác (xấu xa, ác cảm)
Kanji 悪 là một chữ hình thanh hội ý. ⚫︎Phần bộ "心" (tâm) ở dưới biểu thị "lòng", "tâm trí". ⚫︎Phần "亜" (á) bên trên mang nghĩa âm, tượng trưng cho những thứ không tốt. Kết hợp, chữ này ngụ ý chỉ những điều xấu xa, không tốt xuất phát từ tâm trí.