Chi tiết Hán tự 憂
憂
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 15 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 憂 (憂) mang ý nghĩa chủ đạo là nỗi buồn, sự lo lắng, sầu muộn. Nó diễn tả những cảm xúc tiêu cực liên quan đến sự bất an, bồn chồn, và sự suy tư về những điều không may mắn hoặc những điều chưa xảy ra. Nó thể hiện trạng thái tinh thần khi con người phải đối diện với những khó khăn, mất mát, hoặc những điều không chắc chắn trong cuộc sống.
・On-yomi (音読み): ・ユウ (yū) ・Kun-yomi (訓読み): ・うれ(える) (ure(eru)) – lo lắng, buồn phiền ・う(い) (u(i)) – một từ cổ, hiếm dùng, mang nghĩa lo lắng
⚫︎憂鬱 (ゆううつ) Translation: Buồn bã, u sầu, chán nản. ⚫︎憂慮 (ゆうりょ) Translation: Lo lắng, băn khoăn, quan ngại. ⚫︎杞憂 (きゆう) Translation: Lo lắng hão, lo xa, lo lắng về những điều không đáng.
Kanji 憂 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt. Tiếng Việt hiện đại có khoảng 70% từ vựng gốc Hán. Kanji 憂 tương ứng với các từ Hán Việt như: ⚫︎ Ưu: trong các từ như "ưu tư", "ưu phiền", "ưu sầu" (lo lắng, buồn bã). Những từ này đều có chung nguồn gốc và thể hiện cùng một ý nghĩa cốt lõi là nỗi buồn và sự lo lắng.
Kanji 憂 là một chữ hình thanh (形声文字). ⚫︎ Phần trên là chữ 卯 (mǎo), có thể liên quan đến hình ảnh “mọc lên” hoặc “vạn vật sinh sôi”, và có thể gợi đến sự mong manh dễ bị tổn thương. ⚫︎ Phần dưới là chữ 心 (tâm), biểu thị cho trái tim, cảm xúc. Sự kết hợp này tạo ra ý nghĩa tổng thể về những cảm xúc tiêu cực, sự lo lắng, buồn phiền ảnh hưởng đến tâm trí.