Chi tiết Hán tự 憤
憤
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 15 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 憤 biểu thị cảm xúc phẫn nộ, tức giận, sự oán giận sâu sắc. Nó tập trung vào sự bực tức, sự bất bình và thường đi kèm với cảm giác bất lực hoặc không công bằng.
・On-yomi (音読み): フン (fun) ・Kun-yomi (訓読み): いきどお(る) (ikido(ru))
⚫︎ 憤怒 (fundo) Dịch: Phẫn nộ, cơn giận dữ. ⚫︎ 憤慨する (fungai suru) Dịch: Cảm thấy phẫn nộ, bất bình. ⚫︎ 国民の憤り (kokumin no ikidōri) Dịch: Sự phẫn nộ của người dân.
⚫︎ Kanji 憤 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. ⚫︎ Các từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 憤 bao gồm: ⚫︎ Phẫn ⚫︎ Phẫn nộ ⚫︎ Phẫn hận
⚫︎ Kanji 憤 là một chữ hình thanh. ⚫︎ Phần ý chỉ (radical) là 忄 (tâm – trái tim, cảm xúc). ⚫︎ Phần âm (phonetic) là 賁 (bôn – biểu thị âm). ⚫︎ Sự kết hợp của hai thành phần này tạo nên ý nghĩa của sự tức giận, phẫn nộ phát ra từ trong lòng.