Chi tiết Hán tự 憧
憧
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 15 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 憧 biểu thị ý nghĩa mong muốn, khao khát, ngưỡng mộ một cách sâu sắc. Nó thường liên quan đến những điều tốt đẹp, lý tưởng mà người ta hướng tới, và thể hiện sự khao khát đạt được hoặc trở thành những điều đó. Nó bao hàm cảm xúc ngưỡng mộ, ước ao và đôi khi là mơ ước.
・On-yomi (音読み): ショウ (shou) ・Kun-yomi (訓読み): あこが(れる) (akoga(reru) - khao khát, ngưỡng mộ)
⚫︎ 憧れの的(akogare no teki) Translation: Mục tiêu ngưỡng mộ; người trong mộng. ⚫︎ 憧憬の念(shoukei no nen) Translation: Niềm khao khát, nỗi mong mỏi. ⚫︎ 将来を憧れる(shourai wo akogameru) Translation: Khao khát tương lai.
Kanji 憧 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. ⚫︎ Tỉ lệ tương ứng giữa Hán tự và tiếng Việt ước tính khoảng 70%. ⚫︎ Một số từ tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt tương ứng với ý nghĩa của chữ 憧: * "Đồng" (同): Cùng, giống. * "Khao" (渴望): Khao khát, mong muốn. * "Ngưỡng" (仰): Ngưỡng mộ.
Kanji 憧 là một chữ hình thanh hội ý (形声会意文字). ⚫︎ Phần "意" (Ý) biểu thị ý nghĩa. ⚫︎ Phần "童" (Đồng) mang ý nghĩa là "trẻ con" (cũng là âm đọc). * Ban đầu, chữ này có nghĩa là "trẻ con ngưỡng mộ, mơ ước những điều tốt đẹp". Sau đó, ý nghĩa được mở rộng ra thành "khao khát, mong muốn" nói chung.