Chi tiết Hán tự 憩
憩
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 16 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 憩 có nghĩa là nghỉ ngơi, thư giãn, giải lao, hoặc dừng lại để nghỉ. Nó thường liên quan đến việc tìm kiếm sự thoải mái, bình yên, và phục hồi năng lượng.
・On-yomi (音読み): けい (kei) ・Kun-yomi (訓読み): いこ(い) (iko(i))
⚫︎ 休憩 (kyuukei) Translation: Nghỉ giải lao ⚫︎ 憩いの場 (ikoi no ba) Translation: Nơi nghỉ ngơi, chốn thư giãn ⚫︎ 安らぎを憩う (yasuragi wo ikou) Translation: Tận hưởng sự bình yên (nghỉ ngơi trong sự yên bình)
Kanji 憩 và tiếng Việt có sự tương ứng thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán. Một số từ tiếng Việt có liên quan đến nghĩa của 憩 bao gồm: ⚫︎ Nghỉ (ngơi) ⚫︎ Khuây (khỏa) Tuy nhiên, cần lưu ý rằng không phải tất cả các từ này đều có cùng một cách dùng hoặc sắc thái nghĩa như trong tiếng Nhật.
Kanji 憩 là một chữ hình thanh. Nó được tạo thành từ bộ 心 (tâm - trái tim) và âm 曷 (khát). 曷 không chỉ biểu thị âm, mà còn gợi ý đến ý nghĩa của sự ngừng lại, tạm dừng. Khi kết hợp với bộ 心, 憩 thể hiện ý nghĩa của việc trái tim được nghỉ ngơi, thư giãn.