Nihongo

Chi tiết Hán tự 憲

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:16
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji (ken) mang ý nghĩa cốt lõi là "hiến pháp", "luật lệ", "quy định" hoặc "chuẩn mực". Nó biểu thị những nguyên tắc, quy tắc cơ bản mà một quốc gia, tổ chức hoặc cá nhân tuân theo để duy trì trật tự và hoạt động. Nó cũng hàm ý sự công bằng, minh bạch và tính hợp pháp.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ケン (ken) ・Kun-yomi (訓読み): Không có cách đọc Kun-yomi thông dụng.

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 憲法 (kenpou) Translation: Hiến pháp ⚫︎ 違憲 (iken) Translation: Vi hiến, trái với hiến pháp ⚫︎ 憲章 (kenshou) Translation: Hiến chương (ví dụ như Hiến chương Liên Hợp Quốc)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán (ken) trong tiếng Nhật có sự tương đồng với chữ Hán Việt trong tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán Việt. Các từ Hán Việt sau đây có liên quan đến chữ : ⚫︎ Hiến (hiến pháp, hiến chương) ⚫︎ Hiến định (quy định, đặt ra)

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ được tạo thành từ bộ 心 (tâm) (nghĩa là "tim", "lòng") và chữ (nghĩa là "tốt đẹp", "tốt lành"). Phần ban đầu là một hình ảnh của người đang quỳ gối, tượng trưng cho sự tuân thủ và kính trọng. Do đó, bắt đầu với ý nghĩa là "luật lệ được lập ra từ trái tim" hoặc "những quy định tốt đẹp cần được tôn trọng". Qua thời gian, chữ đã thay đổi hình dạng và trở thành một phần của chữ.

Menu