Chi tiết Hán tự 憶
憶
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 16 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 憶 có nghĩa là "nhớ", "ghi nhớ", hoặc "ký ức". Nó liên quan đến khả năng lưu giữ thông tin trong tâm trí và hồi tưởng về quá khứ.
・On-yomi (音読み): オク (oku) ・Kun-yomi (訓読み): おぼ(える) (obo(eru))
⚫︎ 記憶 (kioku) Translation: Ký ức, trí nhớ. ⚫︎ 追憶 (tsuioku) Translation: Hồi ức, sự nhớ lại. ⚫︎ 憶測 (okusoku) Translation: Sự phỏng đoán, suy đoán.
Kanji 憶 có sự tương ứng khá rõ ràng với tiếng Việt, do tiếng Việt có một lượng lớn từ vựng gốc Hán Việt (Sino-Vietnamese). Các từ Hán Việt liên quan đến "nhớ" hay "ký ức" có nguồn gốc từ chữ Hán này, ví dụ: "ức", "hồi ức". Sự tương ứng giữa Kanji và từ Hán Việt trong tiếng Việt vào khoảng 70%.
Chữ 憶 là một chữ hình thanh (形声文字, keisei moji), kết hợp giữa bộ "tâm" (忄) tượng trưng cho trái tim và ý nghĩa tình cảm, và phần âm "意" (ý). Phần "意" (ý) cung cấp gợi ý về âm đọc và cũng liên quan đến ý nghĩa "ý tưởng", "suy nghĩ". Sự kết hợp này tạo thành một chữ biểu thị hành động ghi nhớ, suy nghĩ trong tâm trí.