Chi tiết Hán tự 憾
憾
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 16 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 憾 thể hiện ý nghĩa của sự tiếc nuối, hối hận, bất mãn hoặc không hài lòng về một điều gì đó. Nó thường liên quan đến những cảm xúc tiêu cực, sự không thỏa mãn về kết quả hoặc hành động đã xảy ra.
・On-yomi (音読み): カン (kan) ・Kun-yomi (訓読み): うら-む (ura-mu) - oán giận, hận
⚫︎ 後悔先に立たず、憾みに思う。 Translation: Hối hận không để làm gì, cảm thấy tiếc nuối. ⚫︎ 残念な結果に、深く憾みました。 Translation: Tôi rất tiếc về kết quả đáng buồn. ⚫︎ 彼は自分の過ちを憾んでいる。 Translation: Anh ta hối hận về lỗi lầm của mình.
Chữ 憾 có mối liên hệ với tiếng Việt thông qua các từ Hán Việt. Tỷ lệ tương ứng giữa chữ Hán và từ Hán Việt trong tiếng Việt vào khoảng 70%. Một số từ Hán Việt có liên quan đến 憾 bao gồm: ⚫︎ Hám (憾) - Tiếc nuối, hối hận.
Chữ 憾 là một chữ hình thanh (形声). ⚫︎ Phần ý (意符) là chữ 忄 (tâm - 心), biểu thị liên quan đến cảm xúc. ⚫︎ Phần âm (音符) là chữ 感 (cảm - cảm giác), biểu thị âm đọc và liên quan đến ý nghĩa của cảm giác, sự cảm nhận. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa về những cảm xúc tiêu cực liên quan đến sự tiếc nuối hoặc không hài lòng.