Chi tiết Hán tự 懇
懇
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 17 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 懇 (懇)mang ý nghĩa cốt lõi là "tận tâm, nhiệt tình, ân cần, chu đáo". Nó thể hiện sự chân thành, quan tâm sâu sắc và cố gắng hết mình trong hành động hoặc cảm xúc. Kanji này nhấn mạnh sự tận tâm và sự chú ý đến chi tiết.
・On-yomi (音読み): コン (kon) ・Kun-yomi (訓読み): ねんごろ (nengoro - tận tâm, chu đáo), ねんごろに (nengoro ni - một cách chu đáo)
⚫︎ 懇親会 (konshinkai) Translation: Buổi gặp gỡ thân mật, buổi giao lưu thân mật. ⚫︎ 懇願する (kongan suru) Translation: Cầu xin, khẩn cầu. ⚫︎ ご懇切 (gokonsetsu) Translation: Sự tử tế, sự ân cần (cách nói lịch sự).
Kanji 懇 có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt bắt nguồn từ cùng một gốc với chữ 懇, thể hiện ý nghĩa tương tự về sự tận tâm, chu đáo. Một số từ như: ⚫︎ "Khẩn" (khẩn cầu, khẩn thiết). ⚫︎ "Cần" (cần cù, cần mẫn - trong một số ngữ cảnh). ⚫︎ "Kính" (kính cẩn, kính trọng - trong một số ngữ cảnh).
Kanji 懇 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "木" (mộc - cây) ở bên trái và âm "艮" (cấn - gân, gốc rễ) ở bên phải, đồng thời "艮" cũng biểu thị âm của chữ. Ban đầu, chữ này có thể liên quan đến việc chăm sóc, nuôi dưỡng cây cối một cách tận tâm, từ đó mở rộng nghĩa thành "tận tâm", "ân cần".