Chi tiết Hán tự 懐
懐
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 16 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 懐懐 (かい) thường mang ý nghĩa về sự bao bọc, ôm ấp, lòng trắc ẩn, hoặc sự gần gũi thân thiết. Nó có thể ám chỉ đến việc giữ gìn một thứ gì đó trong lòng, trong tim, hoặc ở gần bên. Nó cũng liên quan đến việc chứa đựng, cất giữ hoặc che giấu.
・On-yomi (音読み): カイ (kai) ・Kun-yomi (訓読み): ふところ (futokoro - ngực, lòng); なつ-かしい (natsuka-shii - nhớ nhung, hoài niệm)
⚫︎ 懐かしい写真 Dịch: Ảnh (khiến) nhớ nhung ⚫︎ あの人は懐が深い Dịch: Người đó có tấm lòng rộng lượng. ⚫︎ 彼はいつも懐に手帳を持っている Dịch: Anh ấy luôn mang theo sổ tay trong túi áo.
Trong tiếng Việt, kanji 懐懐 có sự tương ứng với nhiều từ Hán Việt, chẳng hạn như: ⚫︎ "Hoài" (懷): thể hiện sự nhớ nhung, hoài niệm. ⚫︎ "Hội" (會/懷): liên quan đến sự tập hợp, hội tụ, có thể hiểu là "trong lòng", "tâm trí". Sự tương đồng này phản ánh nguồn gốc Hán Việt chung của từ, thể hiện mối liên hệ văn hóa và ngôn ngữ giữa hai nước.
Kanji 懐懐 là một chữ hình thanh hội ý (形聲会意). Chữ này kết hợp bộ "心" (tâm - trái tim, lòng) và chữ "𢦏" (nguyên bản là 褱, chỉ phần bên trong của áo). "𢦏" (褱) tượng trưng cho việc chứa đựng, bao bọc. Vì vậy, tổng thể, 懐懐 diễn tả ý nghĩa ôm ấp trong lòng, bao bọc, hoặc cất giữ.