Nihongo

Chi tiết Hán tự 懲

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:18
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là trừng phạt, răn đe, hoặc sửa chữa hành vi sai trái. Nó thể hiện ý tưởng về việc áp dụng hình phạt hoặc biện pháp kỷ luật để cải thiện hành vi của ai đó, hoặc để ngăn chặn hành vi tương tự trong tương lai. Nó cũng có thể mang nghĩa là hối cải, ăn năn về những hành động đã qua.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): チョウ (chou) ・Kun-yomi (訓読み): こ(り)る (koru) - bị trừng phạt, ăn năn

Ví dụ sử dụng

⚫︎懲戒処分 Translation: Kỷ luật ⚫︎懲りない Translation: Không chừa, không rút kinh nghiệm ⚫︎反省を促し、二度と過ちを(こ)りないようにする。 Translation: Thúc đẩy sự ăn năn, không để lặp lại sai lầm.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá tốt với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến nghĩa của chữ này: ⚫︎ 懲戒 (trừng giới) ⚫︎ 懲罰 (trừng phạt) ⚫︎ 懲治 (trừng trị)

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "身" (thân), có nghĩa là cơ thể. Phần bên phải là chữ "呈" (trình), mang ý nghĩa trình bày, thể hiện. Sự kết hợp của hai bộ này tạo thành nghĩa "trừng phạt để răn đe" hoặc "sửa đổi bản thân". Ban đầu, chữ này có thể liên quan đến việc răn đe, trừng phạt về thể xác để sửa chữa lỗi lầm.

Menu