Chi tiết Hán tự 意
意
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 意 mang ý nghĩa trung tâm là "ý định", "suy nghĩ", "tâm trí" hoặc "tinh thần". Nó thể hiện sự tập trung vào nội dung bên trong của con người, bao gồm cả những gì chúng ta suy nghĩ, cảm thấy, và dự định. Nó bao hàm sự tập trung vào sự chủ quan, ý thức và mong muốn của một cá nhân.
・On-yomi (音読み): イ (i) ・Kun-yomi (訓読み): không có kun'yomi tiêu chuẩn.
⚫︎意見 (iken) Translation: Ý kiến ⚫︎意味 (imi) Translation: Ý nghĩa ⚫︎注意 (chūi) Translation: Chú ý
Kanji 意 có sự tương ứng khá chặt chẽ với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt bắt nguồn từ cùng một gốc với Kanji này. Ví dụ: ý, ý kiến, ý chí, ý định, ý niệm, ý thức.
Kanji 意 là một hình ảnh mang tính biểu hình-ghép (会意形声文字). Nó được tạo thành từ bộ “心” (tâm, tim) ở phía dưới và chữ “音” (âm thanh, âm) ở phía trên. Bộ “心” biểu thị "tâm trí" hoặc "tâm hồn," và chữ “音” có thể hàm ý về "sự truyền đạt" hoặc "thông tin". Sự kết hợp này gợi lên ý tưởng về việc thông tin hoặc ý định được phát ra từ tâm trí.