Chi tiết Hán tự 懸
懸
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 20 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cốt lõi của chữ Hán 懸 là "treo", "dừng lại", "tạm thời". Nó thường liên quan đến việc một vật gì đó được giữ ở vị trí cao hơn, không chạm đất, hoặc một trạng thái chưa được quyết định, còn bỏ ngỏ. Nó cũng mang nghĩa "lo lắng" hoặc "quan tâm" đến điều gì đó.
・On-yomi (音読み): ・ケン (ken) ・Kun-yomi (訓読み): ・かける (kakeru) - treo, móc, vắt, đặt ・かかる (kakaru) - bị treo, bị treo lơ lửng, bị đổ dồn vào
⚫︎懸賞 Translation: Giải thưởng, phần thưởng (thường là để khuyến khích sự tham gia). ⚫︎懸命 Translation: Cố gắng hết mình, nỗ lực hết sức. ⚫︎問題が懸念される Translation: Vấn đề được quan ngại, vấn đề đáng lo ngại.
Chữ Hán 懸 có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% các từ sử dụng chữ 懸 trong tiếng Nhật có nguồn gốc Hán Việt và có từ tương ứng trong tiếng Việt. Một số ví dụ bao gồm: ⚫︎ 懸賞 - "Huyền thưởng". ⚫︎ 懸命 - "Huyền mệnh". ⚫︎ 懸念 - "Huyền niệm".
Chữ 懸 là một chữ hình thanh kiêm hội ý. Phần hình thanh là chữ "县" (huyện), biểu thị âm. Phần hội ý là bộ "心" (tâm) phía dưới, biểu thị ý nghĩa liên quan đến tâm trạng, suy nghĩ. Ban đầu, chữ này có nghĩa là "treo" một vật gì đó, sau đó mở rộng nghĩa thành "lo lắng" hay "băn khoăn" do liên quan đến tâm trạng. Việc treo vật gì đó cũng có nghĩa là làm gián đoạn hoặc dừng lại.