Nihongo

Chi tiết Hán tự 我

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:7
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (ga) chủ yếu biểu thị bản thân, cái tôi, hoặc "tôi". Nó thể hiện sự tự nhận thức, ý thức về bản thân của một người. Nó còn có thể mang ý nghĩa là "của tôi" hoặc chỉ sự sở hữu.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): (ga) ・Kun-yomi (訓読み): われ (ware)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 我々 (wareware) Dịch: Chúng ta, chúng tôi ⚫︎ 我が家 (waga ie) Dịch: Nhà của tôi, gia đình tôi ⚫︎ 利己的 (rikoteki) Dịch: Ích kỷ (từ này dùng "" trong từ ghép, chỉ cái tôi)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại. Từ (ga) có nguồn gốc Hán Việt là "ngã", thể hiện bản thân, cái tôi. Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt và liên quan đến "ngã" bao gồm: ⚫︎ Ngã (tự ngã, cái tôi) ⚫︎ Ngã nhân (người của mình)

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh. Ban đầu, nó là một hình vẽ tượng hình của một loại vũ khí có răng cưa, sau đó được mượn để chỉ "tôi". Phần bên trên là "手" (thủ) nghĩa là "tay", và phần bên dưới là "戈" (qua) là một loại vũ khí. Cấu trúc này gợi ý đến hành động tự bảo vệ, thể hiện ý thức về bản thân và sự sở hữu.

Menu