Chi tiết Hán tự 戒
戒
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 7 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 戒 (かい) mang ý nghĩa cốt lõi là sự cảnh báo, ngăn cấm, răn đe, hoặc giới luật. Nó thể hiện hành động đưa ra những quy tắc, điều luật để hạn chế hành vi, bảo vệ an toàn hoặc thúc đẩy sự tuân thủ. Nó thường liên quan đến các khía cạnh đạo đức, tôn giáo, hoặc pháp luật.
⚫︎ On-yomi (音読み): カイ (kai) ⚫︎ Kun-yomi (訓読み): いまし-める (imashi-meru) – cảnh cáo, răn đe
⚫︎ 戒律 (かいりつ) Translation: Giới luật (trong Phật giáo) ⚫︎ 戒告 (かいこく) Translation: Cảnh cáo (bằng văn bản, thường trong môi trường học đường hoặc công sở) ⚫︎ 自戒 (じかい) Translation: Tự răn bản thân
⚫︎ Kanji 戒 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70% từ vựng có nguồn gốc từ Hán Việt. ⚫︎ Các từ Hán Việt như giới (giới luật), cảnh (cảnh cáo, cảnh giác), khuyên (khuyên răn, khuyên bảo) đều có liên quan đến nghĩa của kanji 戒.
⚫︎ Kanji 戒 là một chữ hình thanh (形声文字). ⚫︎ Phần 戈 (か) (戈: qua, một loại vũ khí) biểu thị ý nghĩa về sự nghiêm khắc, răn đe. ⚫︎ Phần 廾 (きょう) (nghĩa là "hai tay" hoặc "giơ tay") biểu thị hành động bày tỏ, tuyên bố. ⚫︎ Cả hai yếu tố kết hợp lại, thể hiện ý nghĩa cảnh báo, ngăn cấm một cách nghiêm ngặt.