Chi tiết Hán tự 戯
戯
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 15 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 戯戯 biểu thị ý nghĩa về sự vui chơi, đùa giỡn, giải trí, hoặc hành động không nghiêm túc. Nó tập trung vào sự nhẹ nhàng, thoải mái và đôi khi có tính chất nghịch ngợm. Nó còn ám chỉ những hoạt động mang tính giải trí, không gò bó.
・On-yomi (音読み): ギ (gi) ・Kun-yomi (訓読み): たわむ(れる) (tawamu(reru) - đùa giỡn, vui chơi), ざ(れる) (za(reru) - đùa cợt, nói đùa)
⚫︎戯言 (ざれごと) Translation: Lời nói đùa, lời nói vô nghĩa ⚫︎遊戯 (ゆうぎ) Translation: Trò chơi, sự vui chơi ⚫︎演劇 (えんげき) Translation: Kịch, diễn xuất
⚫︎ Kanji 戯戯 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. ⚫︎ Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc tương đồng với chữ Hán này. ⚫︎ Một số từ Việt có liên quan đến nghĩa của 戯戯 bao gồm: ⚫︎ "Hí" (戲) trong các từ như "hí khúc", "hí trường", "diễn hí" (diễn trò). ⚫︎ "Vĩ" trong "ngoạn vĩ" (玩戲) (chơi đùa).
⚫︎ Chữ 戯戯 là một chữ hình thanh. ⚫︎ Nó kết hợp giữa bộ 戈 (qua) ở phía trên, biểu thị cho vũ khí, chiến tranh hoặc hành động, và bộ 虍 (hổ) ở bên dưới, có nghĩa là "hổ". ⚫︎ Ý nghĩa ban đầu có thể liên quan đến việc chơi đùa, nô đùa với vũ khí hoặc trong các cuộc vui chơi mang tính chiến đấu. ⚫︎ Theo thời gian, ý nghĩa mở rộng sang các hoạt động vui chơi, giải trí và không nghiêm túc.