Chi tiết Hán tự 房
房
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 房 mang ý nghĩa chính là "chùm", "bó", hoặc "nhóm". Nó thường chỉ đến một tập hợp các vật thể cùng loại, đặc biệt là những thứ tụ lại thành một khối. Nó cũng có thể ám chỉ một căn phòng hoặc một phần của ngôi nhà, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
・On-yomi (音読み): ぼう (bou) ・Kun-yomi (訓読み): ふさ (fusa)
⚫︎ 花房 Translation: Chùm hoa ⚫︎ 病房 Translation: Phòng bệnh ⚫︎ 葡萄の房 Translation: Chùm nho
Chữ Hán 房 có sự tương đồng nhất định với một số từ trong tiếng Việt, thông qua con đường Hán-Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán-Việt có nguồn gốc từ tiếng Hán. Một số từ tiếng Việt có liên quan đến 房 bao gồm: ⚫︎ Phòng (phòng 房) ⚫︎ Ống (từ "ống" trong một số ngữ cảnh có thể liên quan đến "chùm" hoặc "bó")
Chữ 房 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "户" (戸) (hộ - cửa) và âm "方" (phương). Bộ "户" biểu thị ý nghĩa liên quan đến ngôi nhà, nơi ở. Âm "方" có vai trò chỉ âm đọc, đồng thời gợi ý về sự tập hợp, tụ lại. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa ban đầu của chữ 房 là một phần của ngôi nhà, căn phòng, và sau đó mở rộng ra để chỉ những thứ tập hợp lại, như chùm, bó.