Chi tiết Hán tự 扇
扇
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 扇 (せん) có nghĩa là "quạt". Nó đại diện cho vật dụng dùng để tạo ra luồng gió, thường được sử dụng để làm mát. Nó ám chỉ đến hành động quạt, hoặc một vật dụng có hình dạng giống như quạt, có thể là hình tròn hoặc hình nan quạt.
・On-yomi (音読み): セン (sen) ・Kun-yomi (訓読み): おうぎ (ōgi)
⚫︎扇子 (せんす) Translation: Quạt giấy. ⚫︎扇風機 (せんぷうき) Translation: Quạt máy. ⚫︎団扇 (うちわ) Translation: Quạt giấy tròn.
Kanji 扇 có mối liên hệ với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt, bao gồm cả các từ liên quan đến 扇. Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt, chia sẻ gốc với chữ 扇 bao gồm: ⚫︎ 扇: Quạt (dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn, hoặc trong các cụm từ)
Chữ 扇 là một chữ hình thanh kiêm hội ý. Phần bên trái là bộ "羽" (vũ), có nghĩa là "lông vũ" hoặc "cánh". Phần bên phải là "畐" (phúc), là một biến thể của chữ "畐" (phúc) có nghĩa là "đầy" hoặc "no đủ". Ban đầu, chữ 扇 miêu tả hình ảnh những chiếc lông vũ được gắn kết với nhau để tạo thành quạt. Về sau, ý nghĩa của chữ được mở rộng để bao gồm tất cả các loại quạt. Cấu trúc này kết hợp ý nghĩa về hình dạng (cánh, lông vũ) với chức năng (tạo gió).