Chi tiết Hán tự 扉
扉
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 扉 (to-bi) có nghĩa là "cửa" hoặc "cánh cửa". Nó ám chỉ một lối vào, một điểm mở hoặc một cánh cửa ra vào trong một tòa nhà hoặc một không gian. Nó thường liên quan đến sự ra vào, sự bảo vệ và sự riêng tư.
・On-yomi (音読み): ヒ (hi) ・Kun-yomi (訓読み): 扉 (to-bi)
⚫︎ 玄関の扉を開ける。 Translation: Mở cửa ra vào của ngôi nhà. ⚫︎ 扉に鍵をかける。 Translation: Khóa cửa lại. ⚫︎ あの扉の向こうには何があるのだろう? Translation: Điều gì ở đằng sau cánh cửa đó nhỉ?
Kanji 扉 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. ⚫︎ Từ "扉" (to-bi) có gốc từ Hán Việt là "phi" (扉), có nghĩa là "cửa".
Kanji 扉 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), bao gồm hai bộ phận: ⚫︎ Bộ "戸" (hộ) ở bên trái, tượng trưng cho "cửa". ⚫︎ Bộ "非" (phi) ở bên phải, biểu thị âm thanh và hàm ý. Nó có thể ngụ ý sự không phải là chính thức hay sự kín đáo (ẩn sau cánh cửa). Sự kết hợp này tạo ra một hình ảnh trực quan của một cánh cửa và cung cấp manh mối về cách phát âm của nó.