Nihongo

Chi tiết Hán tự 扱

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:6
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji mang ý nghĩa chính là "xử lý", "tiếp đãi", "xử sự" hoặc "đối xử". Nó thể hiện hành động thao tác, giải quyết một vấn đề, hoặc cách ứng xử với người khác hoặc vật gì đó. Nó bao hàm sự điều khiển, quản lý, hoặc cách thức đối diện với một tình huống cụ thể.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): Sū (từ Hán Việt là "thao") ・Kun-yomi (訓読み): あつか(う) - atsuka(u)

Ví dụ sử dụng

⚫︎商品を取り扱う。 Translation: Xử lý/kinh doanh hàng hóa. ⚫︎お客様を丁寧に取り扱う。 Translation: Đối xử lịch sự với khách hàng. ⚫︎この問題は慎重に扱わなければならない。 Translation: Vấn đề này phải được xử lý cẩn thận.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70% các từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này vẫn được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại. Một số từ có nguồn gốc liên quan đến chữ bao gồm: ⚫︎ Thao: (thao tác, thao túng) ⚫︎ Xử: (xử lý, xử sự)

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Nó được tạo thành từ bộ "手" (shū, thủ), có nghĩa là "tay", biểu thị hành động bằng tay, và âm thanh "及" (kyū, cập) biểu thị âm và mang nghĩa "đến, tới". Sự kết hợp này gợi ý đến việc sử dụng tay để tiếp cận, xử lý, hoặc đối xử với một cái gì đó. Trong quá trình phát triển, chữ đã đơn giản hóa hình thức từ những dạng phức tạp hơn.

Menu