Chi tiết Hán tự 扶
扶
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 7 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 扶 có nghĩa là nâng đỡ, giúp đỡ, hỗ trợ, hoặc dìu dắt. Nó thể hiện hành động hỗ trợ người khác, cung cấp sự giúp đỡ về mặt thể chất hoặc tinh thần, hoặc bảo vệ, che chở.
・On-yomi (音読み): フ (fu) ・Kun-yomi (訓読み): たす(ける) (tasu(keru)) - giúp đỡ, cứu giúp.
⚫︎ 扶養 (ふよう) Translation: Sự nuôi dưỡng, sự trợ cấp, sự hỗ trợ. ⚫︎ 扶助 (ふじょ) Translation: Sự giúp đỡ, sự hỗ trợ. ⚫︎ 扶ける (たすける) Translation: Giúp đỡ, cứu giúp.
Kanji 扶 và tiếng Việt có sự tương ứng, vì tiếng Việt có nhiều từ Hán Việt (Sino-Vietnamese) có nguồn gốc từ chữ Hán này. Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt. Các từ sau có liên quan đến nghĩa của 扶: ⚫︎ Phù: thường xuất hiện trong các từ như "phù trợ" (giúp đỡ, hỗ trợ). ⚫︎ Phụ: (trong một số ngữ cảnh) có nghĩa là giúp đỡ, bảo vệ.
Chữ 扶 là chữ hình thanh (形聲文字). Phần "扌" (thủ - 手) bên trái là bộ thủ, biểu thị ý nghĩa liên quan đến hành động bằng tay. Phần "夫" (phu) bên phải là âm đọc và đồng thời gợi ý nghĩa (vì "夫" có nghĩa là đàn ông, thường là người trụ cột, có trách nhiệm bảo vệ, giúp đỡ). Sự kết hợp của hai bộ phận này tạo thành chữ 扶, mang ý nghĩa giúp đỡ, nâng đỡ.