Nihongo

Chi tiết Hán tự 批

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:7
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji thường mang nghĩa là "phê phán", "chỉ trích", hoặc liên quan đến việc đánh giá, xem xét một cách cẩn thận. Nó cũng có thể ám chỉ hành động loại bỏ hoặc gạt bỏ.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ⚫︎ ヒ (hi) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ Không có cách đọc Kun-yomi phổ biến.

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 批判 (ひはん - hihan) Translation: Sự phê phán, chỉ trích. ⚫︎ 批難 (ひなん - hinan) Translation: Lời trách móc, sự khiển trách. ⚫︎ 批正 (ひせい - hisei) Translation: Sự sửa chữa, hiệu chỉnh (ví dụ: trong một bản thảo).

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

⚫︎ Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. ⚫︎ Tỷ lệ tương ứng khoảng 70%. ⚫︎ Các từ Hán Việt có nguồn gốc từ bao gồm: phê, phê phán.

Nguồn gốc và cấu tạo

⚫︎ Chữ là chữ hình thanh. ⚫︎ Phần "手 (て - te)" bên trái là bộ thủ "thủ" (手) biểu thị hành động. ⚫︎ Phần "比 (ひ - hi)" bên phải là âm thanh và đồng thời gợi ý nghĩa “so sánh, đánh giá”. ⚫︎ Ban đầu, chữ này liên quan đến hành động dùng tay đánh giá, so sánh, và sau đó phát triển thành ý nghĩa "phê bình" và "chỉ trích".

Menu