Chi tiết Hán tự 手
手
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Số nét: | 4 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 手 (て) có nghĩa là "tay" hoặc "bàn tay". Đây là một bộ phận cơ thể quan trọng, được sử dụng để cầm nắm, làm việc, và biểu đạt. Ý nghĩa cốt lõi xoay quanh việc sử dụng tay để thực hiện các hành động.
・On-yomi (音読み): ・シュ (shu) ・Kun-yomi (訓読み): ・手 (て - te) ・た- (ta-) (ví dụ: 手伝う - tetsudau - giúp đỡ)
⚫︎ 手(て)を洗(あら)います。 Translation: Tôi rửa tay. ⚫︎ 上手(じょうず)ですね! Translation: Giỏi quá! (Nghĩa đen: Tay rất giỏi!) ⚫︎ 手紙(てがみ)を書(か)きます。 Translation: Tôi viết thư.
Kanji 手 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. Tỉ lệ tương ứng giữa Hán tự và tiếng Việt ước tính khoảng 70%. Các từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán-Việt tương ứng với chữ 手 bao gồm: ⚫︎ Thủ: Ví dụ như "thủ môn", "thủ đoạn". ⚫︎ Thủ công: chỉ các công việc làm bằng tay.
Chữ 手 là một chữ tượng hình. Nó được vẽ phỏng theo hình dáng của một bàn tay. Ban đầu, hình dạng của chữ này giống như một bàn tay dang ra, với các ngón tay và lòng bàn tay. Qua thời gian, hình dạng của chữ đã được đơn giản hóa, nhưng vẫn giữ lại ý nghĩa cốt lõi là "tay".