Nihongo

Chi tiết Hán tự 抄

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:7
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là "sao chép", "trích ra" hoặc "lựa chọn". Nó thường ám chỉ việc lấy một phần thông tin từ một nguồn lớn hơn, hoặc sao chép một cách cẩn thận.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ショウ (shou) ・Kun-yomi (訓読み): うつ-す (utsu-su) - sao chép, trích ra.

Ví dụ sử dụng

⚫︎抄本 (しょうほん) Translation: Bản sao, bản chép. ⚫︎抄訳 (しょうやく) Translation: Bản dịch tóm tắt, bản dịch rút gọn. ⚫︎抄出 (しょうしゅつ) Translation: Trích ra, lấy ra (từ một tài liệu lớn).

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt. Tiếng Việt sử dụng Hán Việt, và có nhiều từ có nguồn gốc tương đồng với chữ . Tỷ lệ tương ứng giữa chữ Hán và tiếng Việt vào khoảng 70%. Một số từ Hán Việt có liên quan: ⚫︎ Sao: (sao chép). ⚫︎ Sao chép: (sao chép)

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là chữ hình thanh. Bên trái là bộ "手" (て - te), biểu thị "tay". Bên phải là chữ "少" (しょう - shou), có nghĩa là "ít" hoặc "thiếu". Ý nghĩa ban đầu của liên quan đến việc dùng tay để "lấy ra một phần nhỏ" (少) từ một tài liệu lớn. Qua thời gian, nghĩa của chữ mở rộng thành "sao chép" hoặc "trích ra".

Menu