Chi tiết Hán tự 把
把
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 7 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 把 (bǎ) chủ yếu mang nghĩa là nắm, cầm, nắm giữ một vật gì đó trong tay. Nó biểu thị hành động nắm lấy, túm lấy hoặc điều khiển một đối tượng. Nó thường ám chỉ việc sử dụng tay để tác động lên một vật.
・On-yomi (音読み): ・ハ (ha) ・Kun-yomi (訓読み): ・Không có Kun-yomi chính thức trong tiếng Nhật.
⚫︎ 手把(てば) Translation: Sự nắm, cầm bằng tay. ⚫︎ 把持(はじ)する Translation: Nắm giữ, sở hữu. ⚫︎ 把柄(とって) Translation: Tay cầm, cán.
Kanji 把 có sự tương ứng khá rõ rệt với tiếng Việt, đặc biệt thông qua các từ Hán-Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán-Việt tương đồng với kanji này. Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán-Việt và liên quan đến kanji 把 bao gồm: ⚫︎ 把握 (bả ác): Nắm vững, hiểu rõ. ⚫︎ 把持 (bả trì): Nắm giữ.
Kanji 把 là một chữ hình thanh. ・Phần bên trái là bộ "手" (て - te), nghĩa là "tay". ・Phần bên phải là "巴" (ba), ban đầu có nghĩa là "cuộn, quấn". Sự kết hợp này gợi lên ý tưởng dùng tay để nắm giữ hoặc giữ chặt một vật gì đó. Qua thời gian, chữ 把 phát triển để biểu thị hành động nắm, cầm, nắm giữ.