Chi tiết Hán tự 抑
抑
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 7 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 抑 biểu thị ý nghĩa chính là "kiềm chế", "chế ngự", "ngăn chặn" hoặc "đàn áp". Nó ám chỉ hành động hạn chế, ngăn cản sự phát triển, hoặc kìm hãm một thứ gì đó. Nó cũng có thể liên quan đến việc đè nén cảm xúc hoặc tình huống.
・On-yomi (音読み): ヨク (yoku) ・Kun-yomi (訓読み): おさ-える (osa-eru)
⚫︎ 抑制(よくせい) Translation: Sự kiềm chế, sự ức chế. ⚫︎ 抑圧(よくあつ) Translation: Sự áp bức, sự đàn áp. ⚫︎ 感情を抑える(かんじょうをおさえる) Translation: Kiềm chế cảm xúc.
Chữ Hán 抑 có sự tương ứng khá cao với từ vựng tiếng Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này. Một số từ Hán Việt liên quan đến 抑 bao gồm: ⚫︎ Ức (抑) ⚫︎ Ức chế (抑制) ⚫︎ Áp (壓/抑)
Chữ 抑 là một chữ hình thanh, được tạo thành từ bộ "手" (thủ) ở bên trái, nghĩa là "tay" và phần âm thanh "𠮷" (cát) ở bên phải. Bộ "手" cho biết hành động bằng tay, trong khi phần âm thanh "𠮷" đóng vai trò chỉ âm. Sự kết hợp này tạo ra ý nghĩa "kiềm chế" hoặc "ngăn chặn" bằng tay.