Chi tiết Hán tự 抗
抗
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 7 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cốt lõi của chữ 抗 là "chống lại", "kháng cự", hoặc "đối đầu". Nó thể hiện hành động phản kháng, chống cự lại một thế lực, một điều gì đó, hoặc một tình huống nào đó.
・On-yomi (音読み): こう (kou) ・Kun-yomi (訓読み): あらが.う (araga.u) - chống cự, kháng cự
⚫︎ 抵抗 (ていこう) Translation: Kháng cự, đề kháng ⚫︎ 反抗 (はんこう) Translation: Phản kháng ⚫︎ 対抗 (たいこう) Translation: Đối kháng, thi đấu
Chữ 抗 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70% từ vựng Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ các chữ Hán tương tự như 抗. Một số từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến chữ này bao gồm: ⚫︎ Kháng: như "kháng chiến", "kháng cự" ⚫︎ Đối kháng: như "đối kháng", "kháng cự" (từ ghép)
Chữ 抗 là một chữ hình thanh. Bên trái là bộ "扌" (thủ) biểu thị hành động bằng tay, bên phải là chữ "工" (công) chỉ âm. Việc kết hợp này gợi đến việc dùng tay để chống lại, kháng cự lại.