Nihongo

Chi tiết Hán tự 択

択

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:7
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji 択 có nghĩa là lựa chọn, chọn lọc, hoặc quyết định. Nó ám chỉ hành động chọn một thứ từ nhiều sự lựa chọn khác nhau.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ⚫︎ Taku (タク) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ Erabu (えらぶ)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 選択 (sentaku) Dịch: Lựa chọn, sự chọn lọc. ⚫︎ 選択肢 (sentakushi) Dịch: Các phương án lựa chọn. ⚫︎ 選択する (erab択 suru) Dịch: Lựa chọn, chọn.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji 択 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. ⚫︎ Tỉ lệ tương ứng giữa chữ Hán và tiếng Việt là khoảng 70%. ⚫︎ Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt, tương ứng với chữ 択 là: ⚫︎ "Chọn" (Chọn lựa) ⚫︎ "Tuyển" (Tuyển chọn) ⚫︎ "Tuy" (Tuyển dụng)

Nguồn gốc và cấu tạo

⚫︎ Kanji 択 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "手" (手部 - てへん - tehen), biểu thị bàn tay, và "尺" (shaku), biểu thị âm thanh. ⚫︎ Ban đầu, chữ này có nghĩa là "chọn lựa bằng tay". Bộ "手" cho biết hành động và "尺" thể hiện âm đọc. Theo thời gian, nghĩa của chữ mở rộng ra để chỉ sự lựa chọn nói chung.

Menu