Nihongo

Chi tiết Hán tự 披

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:8
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Ý nghĩa cốt lõi của chữ Hán là "mở ra, trải ra, phơi bày" hoặc "mặc, khoác lên". Nó thường ám chỉ hành động mở rộng, phơi bày một cái gì đó, hoặc mặc, khoác lên người.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): (hi) ・Kun-yomi (訓読み): (ひら)く (hiraku - mở ra), (ひら)ける (hirakeru - được mở ra)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 露(ひろう) Dịch: Phơi bày, công khai ⚫︎ 写(ひしゃ) Dịch: Ảnh chụp (tức là phơi bày hình ảnh bằng cách chụp) ⚫︎ 風(ひふう) Dịch: Mặc áo choàng, khoác áo choàng

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán-Việt có nguồn gốc từ chữ và mang ý nghĩa tương đồng. Ví dụ: * "" (phi) trong " lộ" (phơi bày ra) * "" (phi) trong " thác" (mở ra, trút bỏ)

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Bên trái là bộ "手" (thủ) biểu thị "tay". Bên phải là chữ "皮" (bì), ban đầu có nghĩa là "da, vỏ". Cấu tạo của chữ này phản ánh ý nghĩa cốt lõi của nó: dùng tay (手) để mở ra, phơi bày hoặc bóc lớp vỏ (皮) bên ngoài.

Menu