Chi tiết Hán tự 抵
抵
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 抵 (てい) mang ý nghĩa chủ yếu là "chống lại", "đối kháng", hoặc "đến gần". Nó thường ám chỉ việc phản đối, ngăn chặn, hoặc tiếp xúc, chạm vào một cái gì đó.
・On-yomi (音読み): テイ (tei) ・Kun-yomi (訓読み): ささ-える (sasa-eru) - chống đỡ, nâng đỡ.
⚫︎ 抵抗 (teikou) Translation: Sự kháng cự, chống cự. ⚫︎ 抵当 (teitou) Translation: Thế chấp. ⚫︎ 抵触 (teishoku) Translation: Xung đột, vi phạm.
Kanji 抵 có mối liên hệ nhất định với tiếng Việt, do tiếng Việt có một phần từ vựng có nguồn gốc từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt. Một số từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến 抵: ⚫︎ "Đề": như trong "đề phòng", "đề kháng".
Kanji 抵 là một chữ hình thanh, được tạo thành bởi bộ "手" (て) (thủ), có nghĩa là "tay", và âm thanh "氐" (てい). Phần "手" chỉ ra hành động liên quan đến tay, trong khi phần "氐" cung cấp âm thanh cho chữ. Ban đầu, chữ này có nghĩa là "chống đỡ bằng tay". Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra thành "chống lại" hoặc "đến gần".