Chi tiết Hán tự 抹
抹
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 抹 mang ý nghĩa chính là "xóa", "lau sạch", hoặc "bôi". Nó biểu thị hành động loại bỏ, gạt bỏ hoặc làm biến mất một thứ gì đó. Nó tập trung vào việc làm cho một thứ không còn tồn tại hoặc trở nên vô hình.
・On-yomi (音読み): マツ (matsu) ・Kun-yomi (訓読み): ぬ(る) (nu(ru)) - bôi, trét; ま(する) (ma(suru)) - xóa, lau sạch
⚫︎ 抹消(まっしょう) Translation: Xóa bỏ, hủy bỏ. ⚫︎ 抹布(まっぷ) Translation: Giẻ lau, khăn lau. ⚫︎ 抹殺(まっさつ) Translation: Giết, loại bỏ (nghĩa bóng).
Chữ kanji 抹 có sự tương ứng khá tốt với tiếng Việt, khoảng 70% các từ có chữ này trong tiếng Nhật có gốc Hán Việt và có từ tương ứng trong tiếng Việt. Ví dụ như: ⚫︎ "抹" trong từ "抹消" (xóa bỏ) tương ứng với "mạt" trong "mạt sát" (giết, loại bỏ). ⚫︎ "抹" trong từ "抹殺" (giết, loại bỏ) tương ứng với "mạt" trong "mạt vận" (vận rủi, vận hạn, bị loại bỏ).
Chữ 抹 là một chữ hình thanh (形声文字 - kei se moji), kết hợp giữa bộ thủ "手" (て - te, có nghĩa là "tay") ở bên trái, và âm "末" (まつ - matsu) ở bên phải. Bộ thủ "手" biểu thị hành động, và "末" đóng vai trò chỉ âm và một phần ý nghĩa. Ý nghĩa gốc của 抹 liên quan đến việc dùng tay để gạt bỏ hoặc lau sạch. Chữ "末" ban đầu có nghĩa là "ngọn, cuối", sau đó được mở rộng nghĩa để bao hàm hành động loại bỏ hoặc chấm dứt một cái gì đó.