Chi tiết Hán tự 抽
抽
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 抽 có nghĩa gốc là "rút ra", "lấy ra", hoặc "trích ra" từ một cái gì đó. Nó thường liên quan đến hành động kéo, chọn lọc, hoặc chiết xuất một phần từ một tổng thể lớn hơn.
・On-yomi (音読み): ・チュウ (chū) ・Kun-yomi (訓読み): ・ぬ (nu - chỉ sử dụng trong một số từ) ・ひ (hi - chỉ sử dụng trong một số từ)
⚫︎抽出(ちゅうしゅつ) Translation: Chiết xuất, rút ra. ⚫︎抽せん(ちゅうせん) Translation: Rút thăm, xổ số. ⚫︎抽斗(ひきだし) Translation: Ngăn kéo.
Chữ Hán 抽 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán, và chữ 抽 là một ví dụ. Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt liên quan đến chữ này bao gồm: ⚫︎ "抽": như trong "抽象" (trừu tượng). ⚫︎ "抽": như trong "抽查" (trừu tra)
Chữ 抽 là một chữ hình thanh. Phần "手" (手) ở bên trái là bộ thủ, biểu thị "tay". Phần "由" (yuu) ở bên phải biểu thị âm và cũng có nghĩa là "từ, bởi". Do đó, cấu tạo của chữ cho thấy hành động sử dụng tay để rút hoặc lấy ra một cái gì đó. Sự kết hợp giữa bộ thủ và phần mang âm cho thấy ý nghĩa ban đầu của việc rút ra hay lấy ra.