Chi tiết Hán tự 拍
拍
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 拍 (haku) chủ yếu mang nghĩa liên quan đến việc vỗ, gõ, đập, hoặc những hành động tương tự tạo ra âm thanh nhịp điệu. Nó cũng có thể liên quan đến việc đánh giá, xem xét.
・On-yomi (音読み): ⚫︎ Haku (ハク) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ utsu (うつ) - vỗ, đập
⚫︎ 拍手 (hakushu) Translation: Vỗ tay ⚫︎ 拍子 (hyōshi) Translation: Nhịp điệu; phách ⚫︎ 一拍 (ihaku) Translation: Một phách; một nhịp
Kanji 拍 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua các từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng trong tiếng Nhật có nguồn gốc Hán-Việt tương đồng với tiếng Việt. Một số từ tiếng Việt mượn từ Hán Việt có liên quan đến 拍 bao gồm: ⚫︎ Phách ⚫︎ Phách (trong "nhịp phách")
Kanji 拍 được tạo thành từ bộ "扌" (thủ - tay) và âm "白" (bạch - trắng). Ban đầu, "白" biểu thị âm thanh. Việc kết hợp "扌" (tay) với "白" (âm thanh) gợi ý đến hành động dùng tay tạo ra âm thanh, như vỗ tay hoặc gõ.