Nihongo

Chi tiết Hán tự 男

Cấp độ:N5 Cao
Số nét:7
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji (otoko) mang ý nghĩa chính là "đàn ông", "nam giới" hoặc "người đàn ông". Nó biểu thị về mặt giới tính, chỉ người con trai trưởng thành hoặc đại diện cho phái mạnh.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ダン (dan), ナン (nan) ・Kun-yomi (訓読み): おとこ (otoko)

Ví dụ sử dụng

⚫︎男の人 (otoko no hito) Dịch nghĩa: Người đàn ông ⚫︎男の子 (otoko no ko) Dịch nghĩa: Cậu bé ⚫︎男性 (dansei) Dịch nghĩa: Nam giới

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán trong tiếng Nhật có mối liên hệ với tiếng Việt thông qua chữ Hán Việt. Có khoảng 70% từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ Hán, bao gồm cả chữ . Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc Hán Việt từ chữ như: ⚫︎ Nam (男) ⚫︎ Nam tính (男 tính)

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ tượng hình. Nó được tạo thành từ bộ 田 (điền - ruộng) và 力 (lực - sức mạnh). Bộ 田 có thể tượng trưng cho "ruộng", nơi người đàn ông làm việc. Bộ 力 (力) thể hiện sức mạnh của người đàn ông khi lao động trên ruộng. Do đó, chữ thể hiện người đàn ông với vai trò là người lao động, người có sức mạnh.

Menu