Chi tiết Hán tự 拐
拐
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 拐 biểu thị ý nghĩa chính là "bắt cóc", "dụ dỗ" hoặc "lừa gạt" người khác để chiếm đoạt hoặc vì mục đích xấu. Nó thường liên quan đến hành vi cưỡng ép, chiếm đoạt, hoặc khiến người khác rời bỏ vị trí hiện tại của họ một cách trái pháp luật.
・On-yomi (音読み): ・かい (kai) ・Kun-yomi (訓読み): ・かど(かす) (kadokasu) - bắt cóc ・かすめる (kasumeru) - dụ dỗ
⚫︎誘拐 (ゆうかい) Translation: Bắt cóc ⚫︎拐带 (かいたい) Translation: Bắt cóc, lừa gạt (thường dùng trong văn bản cổ hoặc văn phong trang trọng) ⚫︎人拐 (ひとがい) Translation: Kẻ bắt cóc người (người thực hiện hành vi bắt cóc)
⚫︎ Kanji 拐có sự tương đồng nhất định với tiếng Việt, đặc biệt là thông qua các từ Hán Việt. ⚫︎ Các từ tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt liên quan đến 拐 bao gồm: ・"拐" (cái này là sự trùng hợp hoàn toàn) ・"Quải" (trong một số trường hợp, liên quan đến việc "bắt" hoặc "dẫn dắt")
⚫︎ Chữ 拐 là một chữ hình thanh (形声文字 - kei seimoji), kết hợp giữa bộ thủ "扌 (手) - thủ" (có nghĩa là "tay") và âm "拐 (かい - kai)". ⚫︎ Bộ thủ "扌" cho thấy hành động liên quan đến tay. ⚫︎ Âm "拐" biểu thị âm đọc và cũng gợi ý về ý nghĩa của việc "dẫn dắt" hoặc "lôi kéo" bằng tay. ⚫︎ Sự kết hợp này diễn tả hành động sử dụng tay để bắt, lôi kéo, hoặc dụ dỗ người khác.