Chi tiết Hán tự 拒
拒
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 拒拒 mang ý nghĩa cốt lõi là "từ chối", "khước từ", "chống lại" hoặc "ngăn cản". Nó thể hiện hành động không chấp nhận, không đồng ý hoặc chống cự lại một điều gì đó.
・On-yomi (音読み): キョ (kyo) ・Kun-yomi (訓読み): こば(む) (koba(mu)) - từ chối, cự tuyệt
⚫︎拒否 (きょひ) Translation: Sự từ chối, sự khước từ ⚫︎拒否権 (きょひけん) Translation: Quyền phủ quyết ⚫︎拒む (こばむ) Translation: Từ chối, khước từ
Chữ kanji 拒拒 có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 拒拒, thể hiện sự tương đồng về ngữ nghĩa và nguồn gốc chữ viết. Ví dụ: ⚫︎ Cự: Ngăn cản, chống lại (ví dụ: cự tuyệt, cự nự)
Chữ 拒拒 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "扌" (thủ - 手) ở bên trái, biểu thị hành động bằng tay, và âm "巨" (cự) ở bên phải, đóng vai trò chỉ âm. Bộ "扌" (thủ - 手) cho thấy hành động của việc "từ chối" hoặc "ngăn cản" cần phải dùng tay. Về mặt lịch sử, chữ 拒拒 được hình thành để biểu thị hành động chống cự hoặc từ chối một cách mạnh mẽ. Việc kết hợp bộ thủ và yếu tố âm cho thấy sự phát triển của chữ viết từ hình ảnh cụ thể đến biểu thị trừu tượng.