Nihongo

Chi tiết Hán tự 拓

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:8
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji mang ý nghĩa cốt lõi là mở rộng, khai phá, hoặc phát triển một khu vực, lãnh thổ mới. Nó thể hiện hành động mở mang, khám phá, và tạo ra những điều mới mẻ. Nó còn có thể chỉ việc mở rộng một con đường, tạo ra một không gian.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): タク ・Kun-yomi (訓読み): ひらく (hiraku)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 開拓 (kaitaku) Translation: Khai phá, khai khẩn, phát triển. ⚫︎ 拓本 (takuhon) Translation: Bản in, bản sao (thường dùng trong thư pháp). ⚫︎ 拓殖 (takushoku) Translation: Khai thác và thuộc địa hóa.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ chữ Hán, và chữ cũng nằm trong số đó. Một số từ tiếng Việt có liên quan đến nghĩa của chữ bao gồm: ⚫︎ Khai : Mở mang, khai thác. ⚫︎ Khai :Khai mở, phát triển, hoặc khám phá.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "手" (thủ) biểu thị "tay". Phần bên phải là "石" (thạch) nghĩa là "đá". Ban đầu, chữ này mô tả hành động dùng tay đập vỡ đá để khai phá đất đai. Qua thời gian, nghĩa của nó được mở rộng để chỉ việc mở rộng, khai phá nói chung.

Menu