Chi tiết Hán tự 拘
拘
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cốt lõi của chữ Hán 拘 là bắt giữ, giam cầm hoặc ràng buộc, hạn chế. Nó thường ám chỉ việc khống chế, kiểm soát, hoặc giữ gìn một thứ gì đó, dù là về thể chất hay tinh thần.
・On-yomi (音読み): 拘 có âm Hán Việt là câu (cứu) (cùng âm với chữ 句) ・Kun-yomi (訓読み): 拘 có cách đọc là: * かか(わる): liên quan, dính líu * こだ(わる): câu nệ, chấp nê
⚫︎ 拘留(こうりゅう) Dịch: Giam giữ ⚫︎ 拘束(こうそく) Dịch: Ràng buộc, giam cầm, khống chế ⚫︎ 拘泥(こうでい) Dịch: Câu nệ, chấp nê
⚫︎ Chữ Hán 拘 trong tiếng Nhật có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. ⚫︎ Nhiều từ vựng tiếng Việt hiện đại được mượn từ Hán Việt có gốc gác từ chữ 拘, ví dụ: * Câu thúc: Ràng buộc, hạn chế. * Câu lưu: Giam giữ (tạm thời). * Câu chấp: Chấp nê, không chịu thay đổi.
⚫︎ Chữ 拘 là một chữ hình thanh. ⚫︎ Phần "拘" (bộ 手 - て) biểu thị hành động bằng tay. ⚫︎ Phần còn lại, "句" (câu) cung cấp gợi ý về âm và một phần về nghĩa (liên quan đến việc câu- bắt giữ, giữ lại). ⚫︎ Cấu trúc này cho thấy ý nghĩa ban đầu của chữ 拘 liên quan đến việc sử dụng tay để khống chế, giam giữ.