Chi tiết Hán tự 拡
拡
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 拡 có nghĩa là mở rộng, khuếch trương, hoặc làm cho lớn hơn. Nó diễn tả hành động làm tăng kích thước, phạm vi, hoặc mức độ của một thứ gì đó. Nó liên quan đến việc làm lan rộng, phát triển, hoặc mở ra.
・On-yomi (音読み): カク(kaku) ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi chính thức được sử dụng phổ biến.
⚫︎拡大(kakudai) Dịch nghĩa: Mở rộng, phóng to ⚫︎拡充(kakujuu) Dịch nghĩa: Mở rộng, tăng cường ⚫︎拡張機能(kakuchou kinou) Dịch nghĩa: Chức năng mở rộng, tiện ích mở rộng
Kanji 拡 có sự tương ứng khá tốt với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này và được sử dụng rộng rãi trong tiếng Việt hiện đại: ⚫︎ "Khuếch" (khuếch trương, khuếch đại) ⚫︎ "Khuếch tán" ⚫︎ "Khuếch trương"
Kanji 拡 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "手" (て - te - thủ), biểu thị bàn tay, và âm "広" (ひろ - hiro - quảng). Bộ "手" cho thấy hành động thực hiện, trong khi "広" cho biết âm và ý nghĩa mở rộng, rộng lớn. Quá trình phát triển của chữ này liên quan đến việc thể hiện ý tưởng về việc mở rộng bằng tay, dần dần phát triển thành ý nghĩa bao quát hơn của việc làm cho một thứ gì đó lớn hơn hoặc lan rộng.