Chi tiết Hán tự 括
括
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ký tự 括 (katsui) chủ yếu mang nghĩa bao gồm, thâu tóm, hoặc tổng hợp. Nó chỉ ra hành động tập hợp, giới hạn, hoặc kết thúc một cái gì đó.
・On-yomi (音読み): カツ (katsu) ・Kun-yomi (訓読み): くく(る) (kukuru) - thường dùng trong nghĩa "buộc lại", "gói lại".
⚫︎ 一括 (いっかつ) Translation: Toàn bộ, tổng thể. ⚫︎ 括弧 (かっこ) Translation: Dấu ngoặc đơn, dấu ngoặc kép. ⚫︎ 総括 (そうかつ) Translation: Tổng kết, tóm tắt.
Ký tự 括 có sự tương ứng khá rõ ràng với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ ký tự này được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại. Ví dụ: ⚫︎ "Khái" (概) trong "khái quát" (概括): Tóm tắt, bao quát. ⚫︎ "Khất" (乞) trong "khất toán" (乞算): Tính toán.
Ký tự 括 là một hình thanh chỉ sự kết hợp giữa ý nghĩa và âm thanh. Nó bao gồm bộ "thủ" (扌), mang nghĩa liên quan đến hành động của tay, và phần "quát" (舌), cho biết âm đọc của chữ. Ban đầu, chữ này có nghĩa là "buộc" hoặc "trói", sau đó mở rộng thành nghĩa "bao gồm" hoặc "tóm tắt".