Nihongo

Chi tiết Hán tự 拳

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:10
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là "nắm đấm" hoặc "tay nắm chặt". Nó biểu thị hình ảnh của bàn tay khi được nắm lại để tạo thành một nắm đấm, thường được sử dụng trong võ thuật, giao chiến hoặc để biểu thị sức mạnh.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ケン (Ken) ・Kun-yomi (訓読み): こぶし (kobushi)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 拳銃(kenjuu) Translation: Súng lục ⚫︎ 拳法(kenpou) Translation: Pháp thuật (võ thuật) ⚫︎ 握り拳(nigiri kobushi) Translation: Nắm đấm

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Trong tiếng Việt, từ "quyền" (quyền lực) có nguồn gốc từ Hán Việt và có liên quan đến nghĩa của , dù nghĩa có thể mở rộng hơn.

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh. Phần "手" (te - tay) là bộ thủ, biểu thị ý nghĩa liên quan đến tay. Phần "㒹" (ken) là phần âm, cho biết âm đọc của chữ. Sự kết hợp của hai phần này tạo thành hình ảnh một bàn tay nắm chặt, nghĩa là nắm đấm.

Menu