Chi tiết Hán tự 拷
拷
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 拷 biểu thị ý nghĩa chính là "tra tấn", "hỏi cung" hoặc "ép buộc". Nó thường liên quan đến các hành vi cưỡng bức, ép cung để lấy lời khai hoặc trừng phạt.
・On-yomi (音読み): ゴウ ・Kun-yomi (訓読み): むちう(つ)
⚫︎ 拷問(ごうもん) Translation: Sự tra tấn, hành hạ ⚫︎ 拷問にかけられる Translation: Bị tra tấn ⚫︎ 自白を拷問で得る Translation: Lấy lời khai bằng tra tấn
Chữ Hán 拷 có sự tương đồng với tiếng Việt ở mức độ khá cao, khoảng 70% các từ có gốc Hán Việt. Các từ Hán Việt liên quan đến 拷 và có cùng nguồn gốc có thể kể đến: ⚫︎ "Khảo" (trong từ "khảo cung") - có ý nghĩa tương tự như "hỏi cung" hoặc "tra hỏi". ⚫︎ "Khảo vấn" ( khảo vấn) - liên quan đến việc hỏi cung, tra hỏi, đặc biệt trong các tình huống pháp lý.
Chữ 拷 là một chữ hình thanh (形声文字). ⚫︎ Phần "木" (bộ Mộc - 木) ở bên trái là bộ thủ, biểu thị ý nghĩa liên quan đến gỗ, thường chỉ ra các dụng cụ bằng gỗ. ⚫︎ Phần "考" (khảo) ở bên phải là phần âm, cung cấp âm đọc. Ý tưởng ban đầu của chữ này là dùng dụng cụ bằng gỗ để tra tấn.