Nihongo

Chi tiết Hán tự 教

Cấp độ:N4 Trung
Số nét:11
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ trong tiếng Nhật có nghĩa chính là "dạy", "giáo dục", "giảng dạy", hoặc "giáo lý". Nó liên quan đến việc truyền đạt kiến thức, kỹ năng, hoặc niềm tin cho người khác. Chữ này bao hàm ý chỉ quá trình học hỏi, hướng dẫn, và cung cấp thông tin để phát triển trí tuệ và đạo đức.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ・きょう (kyou) ・Kun-yomi (訓読み): ・おし(える) (oshie(ru)): Dạy, giảng dạy. ・おそ(わる) (osowa(ru)): Học, được dạy.

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 教育 (kyouiku) Dịch nghĩa: Giáo dục. ⚫︎ 教師 (kyoushi) Dịch nghĩa: Giáo viên, giáo sư. ⚫︎ 教会 (kyoukai) Dịch nghĩa: Nhà thờ, giáo hội.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ trong tiếng Nhật có sự tương đồng đáng kể với tiếng Việt do cả hai đều chịu ảnh hưởng của chữ Hán. Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt có nguồn gốc Hán Việt. Các từ tiếng Việt như "giáo", "giáo dục", "giáo viên", "giáo lý" đều có chung nguồn gốc với chữ .

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "孝" (孝 - hiếu thảo, kính trọng) và "攵" (bộ phốc - thể hiện hành động). Phần "孝" biểu thị ý nghĩa trung tâm của sự dạy dỗ, đó là truyền đạt kiến thức và giá trị đạo đức, nhấn mạnh vào việc học tập từ người lớn tuổi và bậc tiền bối. Bộ "攵" (bộ phốc) đóng vai trò là phần biểu thị âm, đồng thời biểu thị hành động dạy dỗ, chỉ ra rằng việc dạy là một hành động tích cực. Trong quá trình phát triển, chữ thể hiện sự tôn trọng đối với người dạy và nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học hỏi, giáo dục trong xã hội.

Menu