Nihongo

Chi tiết Hán tự 挑

挑

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:9
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji 挑 (chāo trong Hán Việt) mang ý nghĩa chính là "khiêu chiến", "thách thức" hoặc "chọn lựa". Nó thể hiện hành động đối đầu, vượt qua khó khăn hoặc lựa chọn một cách cẩn trọng. Nó ngụ ý sự dũng cảm, sự sẵn sàng đối mặt với thử thách.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ⚫︎ Chō (チョウ) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ Ido (いど) - ít dùng ⚫︎ Kakeru (かける) - ít dùng

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 挑戦 (ちょうせん) Dịch nghĩa: Thử thách, khiêu chiến ⚫︎ 挑発 (ちょうはつ) Dịch nghĩa: Khiêu khích, kích động ⚫︎ 挑む (いどむ) Dịch nghĩa: Thách thức, đương đầu

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

⚫︎ Chữ kanji 挑 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt "thích" (thách). ⚫︎ Tiếng Việt hiện đại có nhiều từ bắt nguồn từ Hán Việt liên quan đến 挑, thể hiện sự tương đồng về nguồn gốc Hán Việt.

Nguồn gốc và cấu tạo

⚫︎ Chữ 挑 là một chữ hình thanh (形声文字). ⚫︎ Bộ phận "扌 (てへん) - thủ" ở bên trái biểu thị hành động bằng tay. ⚫︎ Bộ phận "兆 (ちょう) - triệu" ở bên phải có vai trò chỉ âm, đồng thời biểu thị ý nghĩa “bắt đầu” hoặc “dấu hiệu”. ⚫︎ Như vậy, toàn bộ chữ 挑 ngụ ý việc dùng tay để bắt đầu một hành động, hoặc đối đầu với một thách thức.

Menu